FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Go Ahead Eagles vs FC Utrecht, 18h15 ngày 10/12
Go Ahead Eagles
-0.25 1.04
+0.25 0.86
2.75 0.78
u 0.92
2.22
2.76
3.50
-0.25 1.04
+0.25 0.64
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Go Ahead Eagles vs FC Utrecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs FC Utrecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Go Ahead Eagles vs FC Utrecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Go Ahead Eagles vs FC Utrecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs FC Utrecht
0 - 1 Victor Jensen Kiến tạo: Othmane Boussaid
0 - 2 Bart Ramselaar
Ra sân: Joris Kramer
Taylor BoothRa sân: Othmane Boussaid
Ra sân: Jakob Breum Martinsen
Ole ter Haar RomenyRa sân: Bart Ramselaar
Zidane IqbalRa sân: Victor Jensen
Jens ToornstraRa sân: Mats Seuntjens
Ra sân: Philippe Rommens
Ra sân: Oliver Edvardsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS FC Utrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.96 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 11 | 0 | 86 | 6.39 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 29 | 5.64 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 0 | 59 | 5.95 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 5.68 | |
| 10 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 3 | 95 | 82 | 86.32% | 6 | 1 | 116 | 6.68 | |
| 9 | Sylla Sow | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 50 | 36 | 72% | 2 | 1 | 67 | 6.66 | |
| 7 | Rashaan Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 8 | 0 | 59 | 5.76 | |
| 29 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 1 | 28 | 6.52 | |
| 25 | Jamal Amofa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 2 | 85 | 7.39 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 1 | 107 | 6.95 | |
| 32 | Thibo Baeten | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.47 |
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 3 | 68 | 7.56 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 21 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 36 | 7 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 52 | 8.27 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 65 | 7.52 | |
| 23 | Bart Ramselaar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 7.85 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 77 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 43 | 7.91 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 2 | 51 | 7.22 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 56 | 7.33 | |
| 10 | Taylor Booth | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 62 | 8.21 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 48 | 7.21 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

