FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Go Ahead Eagles vs FC Utrecht, 19h30 ngày 06/04
Go Ahead Eagles
-0.25 1.03
+0.25 0.87
2.75 0.80
u 0.90
2.12
2.75
3.60
-0 1.03
+0 1.15
1.25 1.05
u 0.65
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Go Ahead Eagles vs FC Utrecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs FC Utrecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Go Ahead Eagles vs FC Utrecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Go Ahead Eagles vs FC Utrecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs FC Utrecht
Kiến tạo: Oliver Antman
Kiến tạo: Oliver Antman
Oscar Luigi FrauloRa sân: Souffian El Karouani
Kolbeinn Birgir FinnssonRa sân: Alonzo Engwanda
2 - 1 Yoann Cathline Kiến tạo: Paxten Aaronson
2 - 2 Miguel Rodriguez Vidal Kiến tạo: Sebastien Haller
Ra sân: Evert Linthorst
Oscar Luigi Fraulo
David MinaRa sân: Sebastien Haller
Ra sân: Dean Ruben James
Miguel Rodriguez Vidal
Zidane Iqbal
Nick Viergever
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS FC Utrecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 40 | 7.02 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 45 | 6.91 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 7.48 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.95 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 35 | 6.99 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.97 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 7.9 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.51 |
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 5.63 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 30 | 5.78 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 20 | 6.06 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 5 | Kolbeinn Birgir Finnsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 34 | 5.81 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 5 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 20 | Yoann Cathline | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 5.7 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.17 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 5.68 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

