FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard, 01h00 ngày 23/09
Go Ahead Eagles
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.75 0.84
u 0.86
2.20
2.62
3.63
-0.25 1.00
+0.25 0.60
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard
Kiến tạo: Bobby Adekanye
Rosier Loreintz
Deroy Duarte
Mouhamed BelkheirRa sân: Kaj Sierhuis
Oguzhan OzyakupRa sân: Rosier Loreintz
Ra sân: Bobby Adekanye
Ra sân: Victor Edvardsen
Marko LazeticRa sân: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
Remy VitaRa sân: Mitchell Dijks
Oguzhan Ozyakup
Ragnar OratmangoenRa sân: Iago Cordoba Kerejeta
Ra sân: Evert Linthorst
Rodrigo Guth
Ra sân: Bas Kuipers
Ra sân: Oliver Edvardsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 35 | 6.92 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 38 | 6.76 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 27 | 6.69 | |
| 10 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.52 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 28 | 6.84 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 39 | 7.14 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.92 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 8.28 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.35 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 35 | Mitchell Dijks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 10 | Alen Halilovic | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 6 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 17 | 6.25 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 15 | 6.09 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 31 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 32 | 6.88 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.59 | |
| 77 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 21 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

