FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Go Ahead Eagles vs Groningen, 20h30 ngày 21/12
Go Ahead Eagles
+0.25 0.87
-0.25 0.91
2.75 0.90
u 0.82
2.70
2.14
3.51
-0 0.87
+0 0.68
1 0.65
u 1.05
3.21
2.7
2.18
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Go Ahead Eagles vs Groningen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs Groningen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Go Ahead Eagles vs Groningen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Go Ahead Eagles vs Groningen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs Groningen
Etienne Vaessen
Kiến tạo: Milan Smit
Ra sân: Calvin Twigt
1 - 1 Tika de Jonge Kiến tạo: Jorg Schreuders
Ra sân: Kenzo Goudmijn
Oskar ZawadaRa sân: Brynjolfur Darri Willumsson
Tygo LandRa sân: Tika de Jonge
Tyrique MerceraRa sân: Marco Rente
Ra sân: Melle Meulensteen
Ra sân: Dean Ruben James
David van der WerffRa sân: Thom van Bergen
Wouter PrinsRa sân: Marvin Peersman
Ra sân: Thibo Baeten
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS Groningen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 0 | 2 | 76 | 6.52 | |
| 2 | Mats Deijl | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 1 | 55 | 7.24 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 25 | 51.02% | 0 | 0 | 58 | 6.21 | |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 37 | 6.22 | |
| 8 | Evert Linthorst | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 51 | 6.66 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 11 | Oskar Siira Sivertsen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 23 | Thibo Baeten | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 34 | 6.29 | |
| 5 | Dean Ruben James | Defender | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 29 | 6.63 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 18 | 6.33 | |
| 6 | Calvin Twigt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 38 | 7.09 | |
| 25 | Giovanni Van Zwam | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 9 | Milan Smit | Forward | 0 | 0 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 7 | 27 | 7.36 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.05 |
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 3 | 55 | 6.47 | |
| 19 | Oskar Zawada | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 11 | 6.21 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 49 | 6.43 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 5 | Marco Rente | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 2 | 43 | 6.39 | |
| 6 | Stije Resink | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 56 | 6.54 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 64 | 6.53 | |
| 8 | Tika de Jonge | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 10 | Younes Taha | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 12 | 1 | 47 | 6.84 | |
| 26 | Thom van Bergen | Forward | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 39 | 6.72 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 42 | 7.54 | |
| 18 | Tygo Land | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 4 | Dies Janse | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 57 | 6.15 | |
| 2 | Wouter Prins | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.26 | |
| 16 | Tyrique Mercera | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 6.25 | |
| 17 | David van der Werff | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

