FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Go Ahead Eagles vs PSV Eindhoven, 02h00 ngày 09/03
Go Ahead Eagles
+1.5 0.78
-1.5 1.02
3.25 0.78
u 0.92
6.20
1.35
4.80
+0.5 0.78
-0.5 0.75
1.25 0.69
u 1.01
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD Go Ahead Eagles vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Go Ahead Eagles vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Go Ahead Eagles vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs PSV Eindhoven
0 - 1 Sergino Dest Kiến tạo: Olivier Boscagli
Armando Obispo
Isaac BabadiRa sân: Guus Til
Ra sân: Victor Edvardsen
Ra sân: Evert Linthorst
Johan BakayokoRa sân: Malik Tillman
Ra sân: Oliver Edvardsen
Ra sân: Mats Deijl
Ricardo PepiRa sân: Luuk de Jong
Ra sân: Xander Blomme

Armando Obispo
Armel Bella-KotchapRa sân: Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 55 | 7.15 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 1 | 62 | 6.81 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 62 | 6.83 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 1 | 60 | 6.73 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 26 | 59.09% | 0 | 1 | 60 | 8.9 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 20 | 5.9 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 42 | 6.52 | |
| 7 | Soren Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 29 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 0 | 42 | 5.84 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.54 | |
| 32 | Thibo Baeten | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 20 | Xander Blomme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 24 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.13 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 34 | 6.62 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 18 | 0 | 72 | 7.34 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 7.38 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 97 | 78 | 80.41% | 0 | 2 | 109 | 7.83 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 3 | 62 | 7.62 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 1 | 91 | 5.46 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 2 | 68 | 6.99 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 80 | 71 | 88.75% | 7 | 2 | 109 | 7.31 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 4 | 3 | 3 | 34 | 33 | 97.06% | 6 | 0 | 65 | 8.97 | |
| 14 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.01 | |
| 6 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 44 | 7.35 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 26 | Isaac Babadi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

