FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Godoy Cruz Antonio Tomba vs Atletico Tucuman, 07h15 ngày 01/11
Godoy Cruz Antonio Tomba
-0.25 0.96
+0.25 0.90
2 0.80
u 1.00
2.26
3.08
2.97
-0.25 0.96
+0.25 0.60
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Argentina
KQBD Godoy Cruz Antonio Tomba vs Atletico Tucuman hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Atletico Tucuman, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Godoy Cruz Antonio Tomba vs Atletico Tucuman, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Atletico Tucuman hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Atletico Tucuman
Kiến tạo: Santino Andino
1 - 1 Marcelo Luciano Estigarribia
Gianluca Ferrari
Nicolas RomeroRa sân: Moises Brandan
Guillermo Acosta
Ra sân: Daniel Barrea
Ra sân: Bruno Javier Leyes Sosa
Franco NicolaRa sân: Marcelo Luciano Estigarribia
Alexis Nicolas CastroRa sân: Guillermo Acosta
Tomas Castro PonceRa sân: Renzo Ivan Tesuri
Ra sân: Gonzalo Damian Abrego
Ra sân: Ederson Salomon Rodriguez Lima
Rodrigo MeloRa sân: Adrian Guillermo Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Godoy Cruz Antonio Tomba VS Atletico Tucuman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Godoy Cruz Antonio Tomba vs Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pier Barrios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 3 | 31 | 7.5 | |
| 21 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 19 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Lucas Arce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 4 | 36 | 7.2 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 36 | Daniel Barrea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 22 | 7.1 | |
| 27 | Santino Andino | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.9 |
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 32 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 16 | Moises Brandan | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 31 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

