FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Godoy Cruz Antonio Tomba vs Defensa Y Justicia, 05h00 ngày 15/07
Godoy Cruz Antonio Tomba 1
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.25 0.82
u 0.88
2.00
3.45
3.10
-0 1.00
+0 1.15
1 0.98
u 0.72
VĐQG Argentina
KQBD Godoy Cruz Antonio Tomba vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Godoy Cruz Antonio Tomba vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Defensa Y Justicia
Agustin SantAnna
Benjamín Schamine
Kiến tạo: Ederson Salomon Rodriguez Lima
Santiago SolariRa sân: Gabriel Alanis
Nazareno Colombo
Alexis Soto
Dario CaceresRa sân: Benjamín Schamine
1 - 1 Gastón Togni Kiến tạo: Dario Caceres
Ra sân: Gonzalo Damian Abrego
Ra sân: Ederson Salomon Rodriguez Lima
David BarbonaRa sân: Agustin SantAnna
Ra sân: Tomás Conechny
Ra sân: Hernan Lopez Munoz
2 - 2
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Godoy Cruz Antonio Tomba VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Godoy Cruz Antonio Tomba vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 41 | 5.68 | |
| 2 | Pier Barrios | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 35 | 6.29 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 5.98 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 30 | Juan Andrada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.06 | |
| 17 | Tomás Conechny | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 4 | 54 | 8.43 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 8 | Hernan Lopez Munoz | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 23 | 14 | 60.87% | 7 | 0 | 48 | 7.09 | |
| 20 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 7.66 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 38 | 6.28 | |
| 25 | Bruno Leyes | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 5.67 | ||
| 7 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 26 | Mateo Mendoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 53 | 7.27 | |
| 14 | Claudio Valverde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.14 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 19 | David Barbona | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.47 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 45 | 6.66 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 46 | 6.72 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 44 | 5.75 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 13 | 1 | 51 | 7.13 | |
| 32 | Agustin SantAnna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 2 | 3 | 45 | 6.07 | |
| 26 | Dario Caceres | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 33 | 7.52 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 5 | 65 | 6.57 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 3 | 66 | 6.2 | |
| 27 | Santiago Solari | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 35 | Benjamín Schamine | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 20 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

