FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra, 04h45 ngày 20/08
Godoy Cruz Antonio Tomba 1
-0.75 0.86
+0.75 1.00
2.5 1.50
u 0.50
1.66
5.30
3.20
-0.25 0.86
+0.25 0.93
0.75 0.88
u 0.93
VĐQG Argentina
KQBD Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra
Jonathan Goya
Kiến tạo: Facundo Altamira
Kiến tạo: Ederson Salomon Rodriguez Lima
Guillermo Fabian PereiraRa sân: Jonathan Goya
Kiến tạo: Vicente Poggi
Brian SanchezRa sân: Gonzalo Bravo
Alexander DiazRa sân: Antony Alonso
Guillermo Fabian Pereira
Kiến tạo: Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
Ra sân: Vicente Poggi
Ra sân: Ederson Salomon Rodriguez Lima
Ra sân: Daniel Barrea
Mario SanabriaRa sân: Pedro Ramirez
Jonatan Esteban GoitiaRa sân: Guillermo Fabian Pereira
Ra sân: Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
Ra sân: Facundo Altamira
Elias Pereyra Goal Disallowed
Pablo Monje
4 - 1 Brian Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Godoy Cruz Antonio Tomba VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pier Barrios | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 3 | 53 | 6.6 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 2 | 66 | 7.5 | |
| 21 | Elias Pereyra | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 2 | 64 | 6.7 | ||
| 22 | Martin Pino | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 25 | Vicente Poggi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 19 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 32 | 8 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 5 | 0 | 74 | 6.7 | |
| 11 | Gaston Moreyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 41 | Facundo Altamira | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 35 | 8.1 | |
| 36 | Daniel Barrea | Forward | 3 | 3 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 30 | 8.3 | |
| 29 | Agustin Villalobos | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 16 | Mariano Santiago | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 32 | 5.4 | |
| 10 | Gonzalo Bravo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Forward | 4 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 4 | 32 | 6.3 | |
| 16 | Guillermo Fabian Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 2 | 36 | 6 | |
| 3 | Nicolas Caro | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 19 | Jonathan Goya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 20 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 3 | 24 | 7.2 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Rodrigo Sayavedra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 2 | 74 | 6.7 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 2 | 46 | 6.1 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 3 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 37 | Mario Sanabria | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 14 | Pablo Monje | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 44 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

