FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra, 03h00 ngày 16/11
Godoy Cruz Antonio Tomba
-0.5 1.12
+0.5 0.77
1.75 0.75
u 0.95
1.80
5.05
2.78
-0.25 1.12
+0.25 0.75
0.75 1.02
u 0.68
2.45
4.9
1.85
VĐQG Argentina
KQBD Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra
0 - 1 Nicolas Benegas Kiến tạo: Alexander Diaz
Nahuel Manganelli
Rodrigo SayavedraRa sân: Mateo Ramirez
Ra sân: Andres Meli
Mariano Gaston Bracamonte
Ra sân: Xabier Auzmendi Arruabarrena
Ra sân: Juan Escobar
Gabriel ObredorRa sân: Nicolas Benegas
Jonatan Esteban GoitiaRa sân: Pedro Ramirez
Jonathan Carlos HerreraRa sân: Alexander Diaz
Ra sân: Daniel Barrea
Ra sân: Vicente Poggi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Godoy Cruz Antonio Tomba VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Godoy Cruz Antonio Tomba vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 5 | Juan Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 25 | Vicente Poggi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 31 | Xabier Auzmendi Arruabarrena | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 21 | Andres Meli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 41 | Facundo Altamira | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Daniel Barrea | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Tomas Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 27 | Santino Andino | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 34 | 8.6 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Miguel Barbieri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.2 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 17 | 7.4 | |
| 20 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 23 | Mateo Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 19 | Juan Cruz Randazzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 36 | Mariano Gaston Bracamonte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 12 | Nahuel Manganelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

