FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Godoy Cruz Antonio Tomba vs Racing Club, 04h30 ngày 26/09
Godoy Cruz Antonio Tomba 1
-0.25 0.94
+0.25 0.86
2.25 0.90
u 0.80
2.18
3.00
3.10
-0 0.94
+0 1.05
0.75 0.60
u 1.10
VĐQG Argentina
KQBD Godoy Cruz Antonio Tomba vs Racing Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Racing Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Godoy Cruz Antonio Tomba vs Racing Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Racing Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Racing Club
Agustin AlmendraRa sân: Tobías Rubio
Kiến tạo: Lucas Arce
Nicolas Adrian OrozRa sân: Jonathan Gomez
Ra sân: Ederson Salomon Rodriguez Lima
Ra sân: Lucas Arce
Maximiliano Samuel RomeroRa sân: Agustin Ojeda
Ra sân: Hernan Lopez Munoz
Maximiliano Samuel Romero
Gabriel Agustin HaucheRa sân: Gaston Nicolas Martirena Torres
Ra sân: Tadeo Allende
Gabriel Agustin Hauche
1 - 1 Roger Martinez Kiến tạo: Gabriel Rojas
Gabriel Rojas Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Godoy Cruz Antonio Tomba VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Godoy Cruz Antonio Tomba vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Pier Barrios | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 40 | 7.5 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 17 | Tomás Conechny | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 7 | 42 | 7 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 20 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 11 | Tadeo Allende | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 25 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 37 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 36 | Daniel Barrea | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 32 | Manuel Guillen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Roger Martinez | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 23 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Defender | 2 | 0 | 1 | 82 | 62 | 75.61% | 0 | 3 | 106 | 7.5 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 15 | Maximiliano Samuel Romero | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 57 | 7 | |
| 22 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 16 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 2 | Nicolas Kozlovsky | 0 | 0 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 2 | 89 | 6.6 | ||
| 38 | Tobías Rubio | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

