FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Godoy Cruz Antonio Tomba vs Sarmiento Junin, 06h00 ngày 09/04
Godoy Cruz Antonio Tomba
-0.75 0.93
+0.75 0.95
2.5 1.30
u 0.57
1.50
6.10
3.58
-0.25 0.93
+0.25 0.40
0.5 1.35
u 0.30
VĐQG Argentina
KQBD Godoy Cruz Antonio Tomba vs Sarmiento Junin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Godoy Cruz Antonio Tomba vs Sarmiento Junin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Godoy Cruz Antonio Tomba vs Sarmiento Junin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Sarmiento Junin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Godoy Cruz Antonio Tomba vs Sarmiento Junin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Godoy Cruz Antonio Tomba VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Godoy Cruz Antonio Tomba vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pier Barrios | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 73 | 86.9% | 1 | 2 | 99 | 7.6 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 0 | 94 | 7.7 | |
| 11 | Tomás Conechny | Forward | 1 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 7 | Juan Juan Cejas | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Defender | 2 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 1 | 78 | 7 | |
| 34 | Tomas Oscar Badaloni | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 19 | 7 | |
| 10 | Hernan Lopez Munoz | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 2 | 2 | 73 | 7.6 | |
| 22 | Martin Pino | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Vicente Poggi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 47 | 7.8 | |
| 9 | Silvio Ulariaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 0 | 0 | 2 | 72 | 56 | 77.78% | 3 | 0 | 98 | 7.1 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 77 | 62 | 80.52% | 0 | 5 | 98 | 7.6 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 41 | Facundo Altamira | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 16 | Mariano Santiago | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Fernando Godoy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 22 | Fernando Monetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 14 | Facundo Ferreira Jussiei | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Forward | 2 | 2 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 30 | David Gallardo | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Defender | 1 | 0 | 2 | 17 | 8 | 47.06% | 4 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 27 | Emanuel Hernandez | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 30 | 6.5 | |
| 16 | Juan Guasone | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 15 | Diego Ezequiel Calcaterra | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 28 | Joaquin Gho | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 3 | 36 | 6.2 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Defender | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 11 | Manuel Monaco | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 16 | 8 | 50% | 3 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 23 | Gabriel Azcurra | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 24 | Agustin Molina Avalos | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

