FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Goias vs Coritiba PR, 06h00 ngày 04/07
Goias
-0.5 1.01
+0.5 0.79
3.5 1.00
u 0.65
2.01
3.50
3.00
-0 1.01
+0 1.30
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD Goias vs Coritiba PR hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Goias vs Coritiba PR, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Goias vs Coritiba PR, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Goias vs Coritiba PR hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Goias vs Coritiba PR
Matheus Henrique Bianqui
Alef Manga Goal awarded
0 - 1 Alef Manga Kiến tạo: Gabriel Vasconcelos Ferreira
0 - 2 Benjamin Kuscevic Kiến tạo: Marcelino Moreno
Nazario Andrey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goias VS Coritiba PR
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goias vs Coritiba PR
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goias
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Luis Dialisson de Souza Alves,Apodi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 11 | 6.49 | |
| 19 | Halisson Bruno Melo dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 4 | 86 | 6.72 | |
| 60 | Guilherme Costa Marques | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 9 | 1 | 59 | 6.14 | |
| 12 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 51 | 6.43 | |
| 23 | Tadeu Antonio Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 6 | Sander Henrique Bortolotto | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 11 | 3 | 96 | 7.54 | |
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 2 | 59 | 6.93 | |
| 17 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 16 | 6.02 | |
| 5 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 1 | 82 | 6.65 | |
| 90 | Philippe Almeida Costa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.61 | |
| 27 | Alesson Dos Santos Batista | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 40 | Everton Morelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 22 | 6.3 | |
| 3 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 6.52 | |
| 10 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 2 | 32 | 6.79 | |
| 30 | Matheus Santos | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 38 | 5.69 | |
| 95 | Vinicius Santos | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.26 |
Coritiba PR
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Henrique Adriano Buss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 3 | 3 | 6.34 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 52 | 8.56 | |
| 35 | Gabriel Boschilia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.81 | |
| 30 | Robson dos Santos Fernandes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 25 | 6.36 | |
| 18 | Ze Roberto Assuncao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 1 | 6 | 33 | 7.28 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 38 | 7.55 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 50 | 8.12 | |
| 7 | Nazario Andrey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 52 | 6.89 | |
| 83 | Jamerson Santos de Jesus | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 58 | 6.74 | |
| 17 | Matheus Henrique Bianqui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 11 | Alef Manga | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 32 | 8.16 | |
| 37 | Kaio | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 29 | Diogo Batista | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 29 | 6.62 | |
| 22 | Marcos Vinícius | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 10% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | ||
| 55 | Thiago Dombroski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 33 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

