FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Goztepe vs Alanyaspor, 20h00 ngày 02/02
Goztepe
-1 0.90
+1 0.90
2.5 0.81
u 0.89
1.50
5.45
3.80
-0.25 0.90
+0.25 0.95
1 0.81
u 0.89
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Goztepe vs Alanyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Goztepe vs Alanyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Goztepe vs Alanyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Goztepe vs Alanyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Alanyaspor
Ra sân: Koray Gunter
Enes Keskin
0 - 1 Nuno Lima Kiến tạo: Jure Balkovec
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
Ra sân: David Tijanic
Ra sân: Victor Hugo Gomes Silva
Juan ChristianRa sân: Enes Keskin
Ertugrul Taskiran
Ra sân: Djalma Antonio da Silva Filho
Arda UsluogluRa sân: Hwang Ui Jo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Alanyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lasse Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.43 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.46 | |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.63 | |
| 11 | Juan | Forward | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 8 | 6.69 | |
| 66 | Djalma Antonio da Silva Filho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 6 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.19 |
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 9 | 7.06 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 8 | Enes Keskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

