FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Goztepe vs Antalyaspor, 17h30 ngày 19/01
Goztepe
-1 1.02
+1 0.78
2.5 0.70
u 1.15
1.55
4.75
3.90
-0.25 1.02
+0.25 1.05
1 0.70
u 1.10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Goztepe vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Goztepe vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Goztepe vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Goztepe vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Antalyaspor
Kiến tạo: Lasse Nielsen
Guray Vural
Emrecan Uzunhan
Moussa DjenepoRa sân: Ramzi Safuri
Ra sân: Kuryu Matsuki
Mert YilmazRa sân: Adolfo Julian Gaich
Ra sân: David Tijanic
Andros TownsendRa sân: Sam Larsson
Oleksandr PetrusenkoRa sân: Sander van der Streek
Ra sân: Juan
Ra sân: Anthony Dennis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ismail Koybasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 24 | Lasse Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 18 | 51.43% | 7 | 9 | 74 | 8.6 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 3 | 2 | 3 | 45 | 29 | 64.44% | 0 | 5 | 57 | 7.91 | |
| 8 | Ahmed Ildiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 0 | 44 | 7.11 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 34 | 6.72 | |
| 11 | Juan | Forward | 5 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 7.59 | |
| 66 | Djalma Antonio da Silva Filho | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 44 | 6.71 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 37 | 23 | 62.16% | 1 | 5 | 52 | 7.77 | |
| 7 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.48 | |
| 6 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 11 | 6.41 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 2 | 48 | 6.9 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 1 | 69 | 6.29 | |
| 25 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 37 | 69.81% | 1 | 8 | 76 | 7.3 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 22 | 40.74% | 0 | 1 | 62 | 6.55 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 30 | 6.16 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 42 | 6.16 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 5 | 63 | 7.12 | |
| 12 | Moussa Djenepo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6 | |
| 81 | Braian Samudio | Forward | 1 | 1 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 8 | 45 | 6.69 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 27 | Mert Yilmaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 4 | 64 | 6.86 | |
| 14 | Emrecan Uzunhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 8 | 65 | 7.13 | |
| 16 | Oleksandr Petrusenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

