FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Goztepe vs Besiktas JK, 23h00 ngày 19/04
Goztepe
+0.25 0.72
-0.25 1.08
2.5 0.80
u 0.90
2.60
2.30
3.40
-0 0.72
+0 0.85
1 0.80
u 0.90
3.05
3
2.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Goztepe vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Goztepe vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Goztepe vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Goztepe vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Besiktas JK
0 - 1 Rafael Ferreira Silva Kiến tạo: Milot Rashica
Ra sân: Emersonn
Semih KilicsoyRa sân: Mustafa Erhan Hekimoglu
Ra sân: Malcom Bokele Mputu
Fuka Arthur Masuaku
Ra sân: Dogan Erdogan
Ra sân: Ismail Koybasi
Ra sân: David Tijanic
Salih UcanRa sân: Milot Rashica
Tayyib Talha SanucRa sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Fahri Kerem AyRa sân: Rafael Ferreira Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ismail Koybasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 21 | Dogan Erdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.07 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 10% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 6.11 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 19 | Emersonn | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 5 | 17 | 6.51 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.04 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 0 | 17 | 7.01 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 1 | 2 | 54 | 6.66 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.09 | |
| 6 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 38 | 7.04 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 30 | 7.48 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 27 | 6.83 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

