FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Goztepe vs Fenerbahce, 01h45 ngày 18/08
Goztepe
+0.75 0.88
-0.75 0.98
2.5 0.91
u 0.80
170.00
1.05
6.92
+0.25 0.88
-0.25 0.90
1 0.90
u 0.90
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Goztepe vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Goztepe vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Goztepe vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Goztepe vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Fenerbahce
0 - 1 Youssef En-Nesyri Kiến tạo: Sebastian Szymanski
0 - 2 Edin Dzeko
Ra sân: Kubilay Kanatsizkus
Ra sân: Djalma Antonio da Silva Filho
Ra sân: Dogan Erdogan
Ra sân: Isaac Solet
Kiến tạo: David Tijanic
Allan Saint-Maximin
Mert MuldurRa sân: Bright Osayi Samuel
Ferdi KadiogluRa sân: Allan Saint-Maximin
Edin Dzeko
Rade KrunicRa sân: Dusan Tadic
Cenk TosunRa sân: Youssef En-Nesyri
Kiến tạo: Juan
Ra sân: Lasse Nielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lasse Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 21 | Dogan Erdogan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 9 | Kubilay Kanatsizkus | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 4 | 20 | 6.9 | |
| 8 | Ahmed Ildiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 79 | Romulo da Silva Machado | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 32 | 7.8 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 35 | 6.4 | |
| 11 | Juan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 1 | Arda Ozcimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 66 | Djalma Antonio da Silva Filho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 3 | 29 | 6.3 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 5 | 47 | 6.9 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 94 | Isaac Solet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 4 | 32 | 6.8 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 5 | 50 | 8.1 | |
| 23 | Cenk Tosun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 2 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 5 | 42 | 7.4 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 6 | 42 | 6.5 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 67 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

