FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Goztepe vs Fenerbahce, 01h30 ngày 17/08
Goztepe 1
+0.5 0.85
-0.5 0.95
2.25 0.65
u 1.05
3.10
1.95
3.60
+0.25 0.85
-0.25 1.05
1 0.95
u 0.75
3.98
2.25
2.2
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Goztepe vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Goztepe vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Goztepe vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Goztepe vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Fenerbahce
Youssef En-Nesyri
Jhon Duran
Jayden Oosterwolde

Ra sân: Janderson de Carvalho Costa
Ra sân: Junior Olaitan
Anderson Souza Conceicao TaliscaRa sân: Frederico Rodrigues Santos
Irfan Can KahveciRa sân: Jhon Duran
Oguz AydinRa sân: Nelson Cabral Semedo
Ra sân: Anthony Dennis

Jayden Oosterwolde
Cenk TosunRa sân: Youssef En-Nesyri
Ra sân: Arda Kurtulan
Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Rhaldney
Cenk Tosun Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 1 | 33 | 7.72 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.83 | |
| 23 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 9 | Juan | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 23 | 5.35 | |
| 6 | Rhaldney | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 1 | 43 | 6.95 | |
| 3 | Allan Godoi Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 37 | 6.81 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 40 | 6.93 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.51 | |
| 19 | Emersonn | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 17 | 6.35 | |
| 10 | Junior Olaitan | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 1 | 55 | 7.15 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 23 | 6.32 | |
| 15 | Amine Cherni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 5 | 2 | 34 | 6.81 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 41 | 6.4 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cenk Tosun | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 39 | 6.53 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 7 | 73 | 7.98 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 56 | 93.33% | 2 | 4 | 77 | 7.16 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.99 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 4 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 15 | 5.98 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 10 | 0 | 46 | 6.98 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.58 | |
| 10 | Jhon Duran | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.18 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 2 | 1 | 70 | 5.42 | |
| 33 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 7 | 7 | 62 | 6.73 | |
| 70 | Oguz Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 71 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

