FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Goztepe vs Genclerbirligi, 21h00 ngày 01/11
Goztepe
-0.75 0.75
+0.75 1.05
2.5 0.95
u 0.75
1.52
5.20
3.80
-0.5 0.75
+0.5 0.75
1 0.80
u 0.90
2
5.68
2.1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Goztepe vs Genclerbirligi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Goztepe vs Genclerbirligi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Goztepe vs Genclerbirligi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Goztepe vs Genclerbirligi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Genclerbirligi
Kiến tạo: Novatus Miroshi
Ra sân: Efkan Bekiroglu
Abdurrahim DursunRa sân: Matej Hanousek
Henry Chukwuemeka OnyekuruRa sân: Goktan Gurpuz
Ogulcan Ulgun
Samed OnurRa sân: Franco Tongya
Metehan MimarogluRa sân: Sekou Koita
Ra sân: Juan
Ra sân: Rhaldney
Ra sân: Janderson de Carvalho Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Genclerbirligi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Genclerbirligi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ismail Koybasi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Ahmed Ildiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 14 | 8 | 57.14% | 6 | 0 | 22 | 6.88 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 36 | 6.98 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 4 | 40 | 7.03 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 6 | 36 | 7.27 | |
| 6 | Rhaldney | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 40 | 6.94 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 60 | 7.18 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 50 | 7.17 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 3 | 53 | 8.04 | |
| 10 | Junior Olaitan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Forward | 3 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 6 | 48 | 6.83 | |
| 15 | Amine Cherni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 3 | 49 | 6.55 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 59 | 7.23 | |
| 7 | Ibrahim Sabra | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 |
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 47 | 6.24 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 7 | 46 | 7.36 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 3 | 2 | 52 | 6.58 | |
| 18 | Erhan Erenturk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 8 | 50 | 7.3 | |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 3 | 59 | 6.86 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 8 | Samed Onur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 70 | Franco Tongya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 36 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

