FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Goztepe vs Hatayspor, 23h00 ngày 11/05
Goztepe
-2 1.00
+2 0.80
3.75 0.90
u 0.80
1.20
8.60
6.00
-0.75 1.00
+0.75 0.95
1.5 0.90
u 0.80
1.6
6.55
2.68
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Goztepe vs Hatayspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Goztepe vs Hatayspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Goztepe vs Hatayspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Goztepe vs Hatayspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Hatayspor
Kiến tạo: Lasse Nielsen
1 - 1 Bilal Boutobba Kiến tạo: Gorkem Saglam
Ra sân: Kubilay Kanatsizkus
Ra sân: David Tijanic
Francisco Calvo Quesada
Gorkem Saglam
Carlos Strandberg
Ra sân: Ogun Bayrak
Cengiz DemirRa sân: Recep Burak Yilmaz
Selimcan TemelRa sân: Kamil Ahmet Corekci
Joelson Augusto Mendes Mango FernandesRa sân: Bilal Boutobba
Deniz AksoyRa sân: Gorkem Saglam
Ra sân: Ahmed Ildiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Hatayspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Hatayspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lasse Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 19 | 95% | 7 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 16 | 7.8 | |
| 8 | Ahmed Ildiz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 2 | 38 | 6.66 | |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 1 | 46 | 7.07 | |
| 23 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 1 | Arda Ozcimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 45 | 6.11 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.39 |
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.01 | |
| 22 | Kerim Alici | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.07 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 40 | 6.33 | |
| 12 | Visar Bekaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 5 | 28 | 7.04 | |
| 15 | Recep Burak Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 6.79 | |
| 8 | Chandrel Massanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

