FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Goztepe vs Kocaelispor, 18h30 ngày 23/11
Goztepe
-0.75 0.92
+0.75 0.96
2 0.65
u 1.05
1.98
3.40
3.20
-0.25 0.92
+0.25 0.75
1 1.02
u 0.68
2.5
4
1.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Goztepe vs Kocaelispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Goztepe vs Kocaelispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Goztepe vs Kocaelispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Goztepe vs Kocaelispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Kocaelispor
Karol Linetty
Botond Balogh Red card cancelled
Botond Balogh
Habib Keita
Manuel Luis Da Silva Cafumana,ShowRa sân: Habib Keita
Darko ChurlinovRa sân: Can Keles
Ra sân: Efkan Bekiroglu
Ra sân: Novatus Miroshi
Tarkan SerbestRa sân: Karol Linetty
Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
Joseph Nonge BoendeRa sân: Daniel Agyei
Ra sân: Ruan Gregorio Teixeira
Ra sân: Taha Altikardes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Kocaelispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Kocaelispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 32 | 7.06 | |
| 13 | Ruan Gregorio Teixeira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 28 | 6.93 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 6 | Rhaldney | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 30 | 7.68 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 29 | 6.82 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 10 | Junior Olaitan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 5 | 35 | 6.88 | |
| 15 | Amine Cherni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 3 | 38 | 6.59 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.33 |
Kocaelispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel Agyei | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 1 | 45 | 7.07 | |
| 19 | Serdar Dursun | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 5 | 38 | 6.61 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.86 | |
| 10 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 0 | 57 | 6.83 | |
| 17 | Darko Churlinov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 1 | Aleksandar Jovanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 3 | 33 | 6.67 | |
| 70 | Can Keles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 6 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 44 | 6.68 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 5 | 49 | 6.92 | |
| 8 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

