FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Goztepe vs Trabzonspor, 23h00 ngày 26/10
Goztepe 1
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.75 0.88
u 0.82
2.20
2.85
3.30
-0 1.00
+0 1.05
1 0.70
u 1.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Goztepe vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Goztepe vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Goztepe vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Goztepe vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Trabzonspor
Okay Yokuslu
Pedro Malheiro
Stefano DenswilRa sân: Pedro Malheiro
Anthony NwakaemeRa sân: Denis Dragus
Muhammed SaraceviRa sân: Enis Bardhi
Batista Mendy
1 - 1 Simon Banza
Ra sân: David Datro Fofana
Ra sân: Ogun Bayrak
Ra sân: Juan
Umut BozokRa sân: Ozan Tufan
Borna BarisicRa sân: Eren Elmali
Ra sân: David Tijanic
Kiến tạo: Kuryu Matsuki
Ra sân: Isaac Solet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 27 | 6.52 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 34 | 6.72 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 19 | 6.64 | |
| 11 | Juan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 29 | 6.72 | |
| 66 | Djalma Antonio da Silva Filho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 99 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.31 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.49 | |
| 94 | Isaac Solet | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.68 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Edin Visca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 55 | 7.59 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Ozan Tufan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | John Lundstram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 34 | 6.17 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 31 | 7.36 | |
| 17 | Simon Banza | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.17 | |
| 70 | Denis Dragus | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 6 | Batista Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 46 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

