FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Granada CF vs Barcelona, 02h00 ngày 09/10
Granada CF
+1.25 1.00
-1.25 0.86
3.5 1.20
u 0.55
6.00
1.36
4.90
+0.25 1.00
-0.25 1.15
2.5 1.25
u 0.50
La Liga » 1
KQBD Granada CF vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Granada CF vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Granada CF vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Granada CF vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Granada CF vs Barcelona
Kiến tạo: Lucas Boye
Kiến tạo: Gerard Gumbau
Ronald Federico Araujo da SilvaRa sân: Jules Kounde
2 - 1 Lamine Yamal
Ra sân: Myrto Uzuni
Ra sân: Gonzalo Villar
Ra sân: Alvaro Fernandez
Sergi Roberto CarnicerRa sân: Fermin Lopez
Ra sân: Lucas Boye
Oriol Romeu VidalRa sân: Lamine Yamal
Ra sân: Ricard Sanchez Sendra
2 - 2 Sergi Roberto Carnicer Kiến tạo: Alejandro Balde
Joao Cancelo
Joao Felix Sequeira Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Granada CF VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Granada CF vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Granada CF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 13 | 6.75 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 19 | 7.04 | |
| 33 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 4 | Miguel Miguel Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.43 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.45 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 13 | 8.26 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 52 | 49 | 94.23% | 6 | 0 | 61 | 6.49 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.54 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 55 | 6.24 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 1 | 67 | 6.1 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 52 | 5.8 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 1 | 59 | 6.14 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 32 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

