FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Granada CF vs Cadiz, 22h59 ngày 03/01
Granada CF
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2.5 1.38
u 0.53
2.20
3.10
3.00
-0 1.03
+0 1.30
0.75 0.83
u 1.03
La Liga » 1
KQBD Granada CF vs Cadiz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Granada CF vs Cadiz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Granada CF vs Cadiz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Granada CF vs Cadiz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Granada CF vs Cadiz
Ruben Alcaraz
Kiến tạo: Lucas Boye
Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
Chris Ramos
Ruben Sobrino Pozuelo Penalty cancelled
Rominigue KouameRa sân: Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
Robert NavarroRa sân: Darwin Machis
Ruben Sobrino Pozuelo
Ruben Sobrino Pozuelo Card changed
Sergio Guardiola NavarroRa sân: Maximiliano Gomez
Kiến tạo: Carlos Neva
Ra sân: Lucas Boye
Brian Alexis Ocampo FerreiraRa sân: Ruben Alcaraz
Ra sân: Bruno Mendez Cittadini
Ra sân: Myrto Uzuni
Ra sân: Ricard Sanchez Sendra
Alvaro Negredo SanchezRa sân: Chris Ramos
Ra sân: Alvaro Fernandez
Rafael Jimenez Jarque, Fali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Granada CF VS Cadiz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Granada CF vs Cadiz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Granada CF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.68 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.95 | |
| 25 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 33 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 2 | 31 | 6.72 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 7.05 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.91 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 39 | 6.73 | |
| 2 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 18 | 6.68 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 5 | 38 | 7.64 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 23 | 7.06 |
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 5 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 29 | 5.86 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 32 | 6.08 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 25 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 12 | 6.38 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.05 | |
| 33 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 32 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

