FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Granada CF vs Osasuna, 21h15 ngày 28/04
Granada CF
-0 0.93
+0 0.95
2.5 1.25
u 0.60
2.30
3.00
2.93
-0 0.93
+0 1.20
0.75 0.78
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Granada CF vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Granada CF vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Granada CF vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Granada CF vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Granada CF vs Osasuna
Kiến tạo: Sergio Ruiz Alonso
Kiến tạo: Kamil Jozwiak
Jose Manuel Arnaiz DiazRa sân: Ruben Garcia Santos
Pablo Ibanez LumbrerasRa sân: Jon Moncayola Tollar
Unai Garcia LugeaRa sân: Ruben Pena Jimenez
Lucas Torro MarsetRa sân: Iker Munoz Cameros
Ra sân: Myrto Uzuni
Ra sân: Sergio Ruiz Alonso
Ra sân: Facundo Pellistri Rebollo
Ra sân: Kamil Jozwiak
Juan CruzRa sân: Johan Andres Mojica Palacio
Ra sân: Miguel Miguel Rubio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Granada CF VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Granada CF vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Granada CF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Maria Callejon Bueno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 42 | 6.71 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 53 | 7.97 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 53 | 6.93 | |
| 25 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 1 | 42 | 8.01 | |
| 18 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 45 | 7.63 | |
| 6 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.25 | |
| 4 | Miguel Miguel Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 37 | 6.91 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 22 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.22 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.94 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 3 | 3 | 83 | 7.61 | |
| 2 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 42 | 7.18 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 45 | 7.52 | |
| 8 | Douglas Matias Arezo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 19 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 7.09 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 3 | 3 | 36 | 6.57 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 5 | 0 | 82 | 6.24 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 3 | 65 | 6.48 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 4 | Unai Garcia Lugea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 18 | 6.04 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 56 | 5.63 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 4 | 100 | 6.43 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 5.66 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 1 | 79 | 6.21 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 1 | 61 | 6.06 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 6.13 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 3 | 67 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

