FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Granada CF vs Villarreal, 03h00 ngày 31/10
Granada CF
+0.25 0.80
-0.25 1.06
5.5 1.35
u 0.40
2.65
2.28
3.40
-0 0.80
+0 0.95
5.5 1.35
u 0.40
La Liga » 1
KQBD Granada CF vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Granada CF vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Granada CF vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Granada CF vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Granada CF vs Villarreal
0 - 1 Gerard Moreno Balaguero Kiến tạo: Alexander Sorloth
0 - 2 Gerard Moreno Balaguero
0 - 3 Alexander Sorloth Kiến tạo: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Kiến tạo: Gonzalo Villar
Kiến tạo: Bryan Zaragoza
Carlos RomeroRa sân: Alexander Sorloth
Alejandro Baena Rodriguez
Jose Luis Morales MartinRa sân: Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Gonzalo Villar
Ra sân: Antonio Puertas
Ra sân: Alvaro Fernandez
Raul Albiol Tortajada
Carlos Romero
Francisco Femenia Far, KikoRa sân: Alberto Moreno
Ramon Terrats EspacioRa sân: Ilias Akhomach
Ra sân: Sergio Ruiz Alonso
Ra sân: Ricard Sanchez Sendra
Santi ComesanaRa sân: Gerard Moreno Balaguero
Daniel Parejo Munoz,Parejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Granada CF VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Granada CF vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Granada CF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 5.68 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.2 | |
| 10 | Antonio Puertas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 33 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 7.44 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 5.7 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 28 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 5.84 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 0 | 21 | 7.16 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 31 | 6.49 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 7.96 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 9.19 | |
| 2 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 26 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 37 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

