FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Atletico Paranaense, 05h00 ngày 19/10
Gremio (RS) 1
-0.5 1.02
+0.5 0.78
2.5 1.25
u 0.40
2.02
3.30
3.20
+1 1.02
-1 0.90
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD Gremio (RS) vs Atletico Paranaense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Atletico Paranaense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gremio (RS) vs Atletico Paranaense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gremio (RS) vs Atletico Paranaense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Atletico Paranaense
Kiến tạo: Luis Suarez
Agustin Canobbio Graviz
1 - 1 Bruno Zapelli Kiến tạo: Erick Luis Conrado Carvalho
Alex SantanaRa sân: Erick Luis Conrado Carvalho
Ra sân: Fabio Pereira da Silva
Ra sân: Juan Manuel Iturbe Arevalos
Ra sân: Lucas Besozzi
Alex Santana
Thiago Heleno Henrique Ferreira
Ra sân: Nathan Allan De Souza
Romulo da Silva MachadoRa sân: Vitor Frezarin Bueno
Hugo Moura Arruda da SilvaRa sân: Fernando Luis Roza, Fernandinho
Lucas Esquivel
Luciano Daniel Arriagada GarciaRa sân: Pablo Felipe Teixeira
Kaique RochaRa sân: Bruno Zapelli
Tomas Cuello
Ra sân: Franco Cristaldo
Kaique Rocha
1 - 2 Kaique Rocha Kiến tạo: Lucas Esquivel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Atletico Paranaense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Atletico Paranaense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Fabio Pereira da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 3 | Pedro Tonon Geromel | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 30 | 6.28 | |
| 21 | Juan Manuel Iturbe Arevalos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 22 | 6.23 | |
| 4 | Walter Kannemann | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 33 | 6.76 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 14 | Nathan Allan De Souza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 19 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 22 | Lucas Besozzi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 7.19 | |
| 12 | Gabriel Chapeco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.72 |
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Fernando Luis Roza, Fernandinho | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 38 | 6.79 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.2 | |
| 8 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 0 | 44 | 7.05 | |
| 80 | Alex Santana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Tomas Cuello | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 9 | 0 | 37 | 6.65 | |
| 14 | Agustin Canobbio Graviz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.42 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Defender | 3 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 4 | 45 | 7.03 | |
| 1 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 46 | 7.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

