FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Bahia, 21h00 ngày 25/05
Gremio (RS)
-0 0.70
+0 1.10
2.5 1.05
u 0.65
2.25
2.87
3.12
-0 0.70
+0 1.10
1 0.99
u 0.71
2.87
3.4
1.97
VĐQG Brazil » 19
KQBD Gremio (RS) vs Bahia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Bahia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gremio (RS) vs Bahia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gremio (RS) vs Bahia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Bahia
Ra sân: Joao Pedro Maturano dos Santos
David de Duarte Macedo
Santiago Ramos Mingo
Ra sân: Francis Amuzu
Everton Augusto de Barros Ribeiro
KaykyRa sân: Everton Augusto de Barros Ribeiro
Rodrigo NestorRa sân: Michel Araujo
Willian JoseRa sân: Luciano Rodriguez Rosales
Ra sân: Franco Cristaldo
Ra sân: Martin Braithwaite
Ra sân: Cristian Olivera
Santiago Arias NaranjoRa sân: Gilberto Moraes Junior
Iago Amaral BorduchiRa sân: Cauly Oliveira Souza
Caio Alexandre Souza e Silva
Caio Alexandre Souza e Silva Red card cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Bahia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 22 | 7.33 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 2 | 48 | 7.62 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 33 | 7.02 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 42 | 7.13 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 19 | 6.31 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 43 | 7.13 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 48 | 7.6 | |
| 99 | Cristian Olivera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 9 | Francis Amuzu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 39 | 7.09 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 47 | 7.19 | |
| 19 | Douglas Matias Arezo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 11 | 6.74 | |
| 35 | Ronald Falkoski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 32 | 6.48 |
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 3 | 0 | 64 | 6.07 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 1 | 59 | 5.98 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 40 | 5.55 | |
| 33 | David de Duarte Macedo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 4 | 78 | 6.43 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 0 | 60 | 6.58 | |
| 15 | Michel Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 28 | 5.88 | |
| 25 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 78 | 6.32 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 7 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 99 | 91 | 91.92% | 0 | 0 | 109 | 5.36 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 9 | 2 | 83 | 6.7 | |
| 37 | Kayky | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 17 | Luciano Rodriguez Rosales | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.12 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 41 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

