FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Bragantino, 02h00 ngày 02/06
Gremio (RS)
+0.25 0.87
-0.25 1.03
2.5 1.00
u 0.70
2.70
2.30
3.25
-0 0.87
+0 0.70
1 1.00
u 0.70
VĐQG Brazil » 19
KQBD Gremio (RS) vs Bragantino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Bragantino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gremio (RS) vs Bragantino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gremio (RS) vs Bragantino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Bragantino
0 - 1 Eric Dos Santos Rodrigues Kiến tạo: Matheus Fernandes Siqueira
Nathan MorrisRa sân: Juninho Capixaba
Eduardo SantosRa sân: Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
0 - 2 Luan Candido
Ra sân: Du Queiroz
Ra sân: Edenilson Andrade dos Santos
Raul Lo GoncalvesRa sân: Matheus Fernandes Siqueira
Ra sân: Felipe Carballo Ares
Ra sân: Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Vitor NaumRa sân: Lucas Evangelista
Gustavo GustavinhoRa sân: Helio Junio
Ra sân: Mayksilvan Da Silva Ferreira
Vitor Naum
Nathan Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Fabio Pereira da Silva | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 2 | 64 | 6.05 | |
| 15 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 32 | 6.12 | |
| 33 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 35 | 5.8 | |
| 11 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 20 | 6.27 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 25 | 6.61 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 5 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 8 | Felipe Carballo Ares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 58 | 6.42 | |
| 13 | Everton Galdino Moreira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 26 | Mayksilvan Da Silva Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 4 | 66 | 7.05 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 46 | 6.01 | |
| 36 | Natã | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 1 | 47 | 6.09 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 50 | 6.05 | |
| 39 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 48 | 6.07 | |
| 46 | Ze Guilherme | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.03 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 49 | 6.88 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 2 | 78 | 7.44 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 41 | 6.74 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 41 | 8.16 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 57 | 7.45 | |
| 23 | Raul Lo Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 56 | 6.97 | |
| 3 | Eduardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.62 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 55 | 7.41 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 68 | 8 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 46 | 7.16 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 6 | 55 | 7.07 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 57 | 7.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

