FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Corinthians Paulista (SP), 06h00 ngày 13/06
Gremio (RS)
-0.25 1.11
+0.25 0.78
2.5 1.70
u 0.44
2.26
3.20
2.80
-0 1.11
+0 1.20
0.75 0.90
u 0.90
3.1
4.33
1.91
VĐQG Brazil » 19
KQBD Gremio (RS) vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Corinthians Paulista (SP), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gremio (RS) vs Corinthians Paulista (SP), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gremio (RS) vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Corinthians Paulista (SP)
Kiến tạo: Alysson
Breno Bidon
1 - 1 Breno Bidon
Ra sân: Cristian Olivera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Corinthians Paulista (SP)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 7.43 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 5 | 41 | 6.57 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 2 | 43 | 6.94 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 0 | 41 | 7.11 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 1 | 53 | 6.95 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 59 | 6.69 | |
| 99 | Cristian Olivera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 9 | Francis Amuzu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 45 | 6.33 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 76 | 6.98 | |
| 77 | Andre Henrique | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 35 | Ronald Falkoski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 47 | Alysson | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 45 | 8.26 | |
| 65 | Riquelme Freitas dos Santos | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.19 |
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 0 | 87 | 6.39 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 26 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 1 | 1 | 97 | 6.62 | |
| 22 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 52 | 6.15 | |
| 35 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 75 | 97.4% | 0 | 1 | 83 | 6.17 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 61 | 49 | 80.33% | 6 | 0 | 77 | 6.55 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 2 | 69 | 6.64 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.62 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 57 | 7.66 | |
| 31 | Ferrari Guimares Kayke | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 37 | Ryan Gustavo de Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 61 | Dieguinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

