FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Cruzeiro, 06h00 ngày 06/11
Gremio (RS)
+0.25 0.84
-0.25 0.96
2.5 1.05
u 0.70
2.88
2.20
3.21
-0 0.84
+0 0.63
1 1.03
u 0.78
3.75
2.88
2.1
VĐQG Brazil » 19
KQBD Gremio (RS) vs Cruzeiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Cruzeiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gremio (RS) vs Cruzeiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gremio (RS) vs Cruzeiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Cruzeiro
0 - 1 Fabricio Bruno Soares De Faria Kiến tạo: William de Asevedo Furtado
Lucas Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 4 | Walter Kannemann | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 58 | 6.5 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 7.05 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 7 | Cristian Pavon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 29 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 3 | 1 | 80 | 6.82 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Defender | 2 | 1 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 9 | 0 | 69 | 6.71 | |
| 99 | Cristian Olivera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.08 | |
| 9 | Francis Amuzu | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 1 | 35 | 6.65 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 5 | 1 | 55 | 6.26 | |
| 19 | Erick Noriega | Defender | 2 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 61 | 6.52 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 77 | Andre Henrique | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 47 | Alysson Edward Franco da Rocha | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 41 | 6.33 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 40 | 8.23 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 57 | 6.64 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 25 | Lucas Villalba | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 55 | 7.18 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Defender | 0 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 0 | 56 | 7.68 | |
| 5 | Walace Souza Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 16 | Lucas Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 6.27 | |
| 10 | Matheus Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.15 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 54 | 8.11 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.88 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 33 | 6.78 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 3 | 2 | 57 | 7.78 | |
| 99 | Keny Arroyo | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 26 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

