FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Flamengo, 07h30 ngày 26/10
Gremio (RS)
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.25 0.80
u 0.90
3.25
2.00
3.30
-0 0.80
+0 0.61
1 0.94
u 0.76
VĐQG Brazil » 19
KQBD Gremio (RS) vs Flamengo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Flamengo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gremio (RS) vs Flamengo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gremio (RS) vs Flamengo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Flamengo
Eric Pulgar
0 - 1 Everton Sousa Soares
Everton Augusto de Barros RibeiroRa sân: Eric Pulgar
Ra sân: Lucas Besozzi
Leo Pereira
Bruno Henrique PintoRa sân: Everton Sousa Soares
Gabriel GabigolRa sân: Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Ra sân: Everton Galdino Moreira
Ra sân: Walter Kannemann
Ra sân: Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Kiến tạo: Mathias Villasanti
Kiến tạo: Franco Cristaldo
Luiz De Araujo Guimaraes Neto
Luiz De Araujo Guimaraes NetoRa sân: Pablo Nascimento Castro
Matheus Franca SilvaRa sân: Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Kiến tạo: Mathias Villasanti
3 - 2 Luiz De Araujo Guimaraes Neto Kiến tạo: Everton Augusto de Barros Ribeiro
Everton Augusto de Barros Ribeiro
Ra sân: Franco Cristaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Flamengo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Flamengo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Pedro Tonon Geromel | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 34 | Bruno Fabiano Alves Nascimento | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 20 | 6.76 | |
| 4 | Walter Kannemann | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 11 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Everton Galdino Moreira | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 22 | Lucas Besozzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 12 | Gabriel Chapeco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.62 |
Flamengo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Pablo Nascimento Castro | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 14 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 6.63 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 4 | Leo Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 49 | 6.75 | |
| 20 | Gerson Santos da Silva | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 8 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 17 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 41 | 6.54 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

