FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Fortaleza, 06h30 ngày 30/07
Gremio (RS)
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2.25 0.80
u 0.90
1.94
3.50
3.20
-0.25 0.94
+0.25 0.70
1 0.98
u 0.72
2.5
3.77
2.05
VĐQG Brazil » 19
KQBD Gremio (RS) vs Fortaleza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Fortaleza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gremio (RS) vs Fortaleza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gremio (RS) vs Fortaleza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Fortaleza
Magrao
Bruno de Jesus Pacheco
2 - 1 Deyverson Brum Silva Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Fortaleza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 25 | 7.67 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 4 | 63 | 6.65 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 62 | 7.01 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 52 | 7.14 | |
| 99 | Cristian Olivera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 40 | 7.13 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 36 | 6.26 | |
| 15 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.27 | |
| 47 | Alysson | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 46 | 7.37 | |
| 65 | Riquelme Freitas dos Santos | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 38 | 6.78 |
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 79 | 6.72 | |
| 18 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 35 | 6.85 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 5 | Matheus Pereira da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 64 | 6.63 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 60 | 6.38 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 36 | 5.83 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 1 | 38 | 6.46 | |
| 3 | Gaston Avila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 1 | 69 | 5.95 | |
| 15 | Magrao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 4.92 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 57 | 6.09 | |
| 80 | Jose Herrera | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 43 | 6.17 | |
| 38 | Lucca Prior | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 38 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

