FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Fortaleza, 07h30 ngày 05/10
Gremio (RS)
-0.5 1.06
+0.5 0.74
2.5 1.10
u 0.67
2.06
3.20
3.20
-0.25 1.06
+0.25 0.68
1 1.05
u 0.80
VĐQG Brazil » 19
KQBD Gremio (RS) vs Fortaleza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Fortaleza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gremio (RS) vs Fortaleza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gremio (RS) vs Fortaleza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Fortaleza
1 - 1 Hercules Pereira do Nascimento Kiến tạo: Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Ra sân: Gustavo Martins
Eros Nazareno Mancuso
Kiến tạo: Douglas Moreira Fagundes
Tomas PochettinoRa sân: Hercules Pereira do Nascimento
Kevin Andrade NavarroRa sân: Jose Welison da Silva
Ra sân: Alexander Ernesto Aravena Guzman
Ra sân: Franco Cristaldo
Juan Martin Lucero
Calebe Goncalves Ferreira da SilvaRa sân: Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
MoisesRa sân: Breno Henrique Vasconcelos Lopes

Eros Nazareno Mancuso
Ra sân: Edenilson Andrade dos Santos
Leandro Emmanuel MartinezRa sân: Matheus Rossetto
Ra sân: Caique Luiz Santos da Purificacao
Kiến tạo: Igor Schlemper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Fortaleza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Pedro Tonon Geromel | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 15 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 7 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 97 | Caique Luiz Santos da Purificacao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 15 | 7.3 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.3 |
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Welison da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 16 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 33 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

