FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Novo Hamburgo RS, 04h30 ngày 08/02

Vòng
04:30 ngày 08/02/2026
Gremio (RS) 1
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Novo Hamburgo RS
Địa điểm: Estadio Olimpico Monumental
Thời tiết: Trong lành, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 29
2-0
5.6 71
2-1
8.5 6.5
3-1
9.8 9.9
3-2
29 15
4-2
41 151
4-3
141 151
0-0
18.5
1-1
11
2-2
26
3-3
101
4-4
151
AOS
-

Brazil Campeonato Gaucho

KQBD Gremio (RS) vs Novo Hamburgo RS hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Novo Hamburgo RS, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Gremio (RS) vs Novo Hamburgo RS, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Brazil Campeonato Gaucho 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gremio (RS) vs Novo Hamburgo RS hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Novo Hamburgo RS

Gremio (RS) Gremio (RS)
Phút
Novo Hamburgo RS Novo Hamburgo RS
19'
match yellow.png Romercio Pereira da Conceicao
31'
match yellow.png Rone Carlos de Paula
39'
match yellow.png Joao Marcus
Carlos Vinicius Alves Morais Penalty (VAR xác nhận) match var
53'
Carlos Vinicius Alves Morais 1 - 0 match pen
55'
Edenilson Andrade dos Santos match yellow.png
58'
63'
match yellow.png Henrique
Marcos Rocha Aquino match yellow.png
71'
Caio Paulista match yellow.png
74'
85'
match yellow.png Vinicius Kiss Silva Tobias
Erick Noriega match yellow.png
85'
Erick Noriega match yellow.pngmatch red
86'
89'
match yellow.png Allison Patrick

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Novo Hamburgo RS

Gremio (RS) Gremio (RS)
Novo Hamburgo RS Novo Hamburgo RS
13
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
21
 
Phạm lỗi
 
17
6
 
Phạt góc
 
2
16
 
Sút Phạt
 
21
2
 
Việt vị
 
0
5
 
Thẻ vàng
 
6
1
 
Thẻ đỏ
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
3
 
Cứu thua
 
2
6
 
Thử thách
 
5
22
 
Long pass
 
19
4
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
6
1
 
Đánh chặn
 
1
15
 
Ném biên
 
10
492
 
Số đường chuyền
 
311
84%
 
Chuyền chính xác
 
77%
113
 
Pha tấn công
 
84
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.27
1.35
 
Cú sút trúng đích
 
0.44
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
19
 
Số quả tạt chính xác
 
14
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
12
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Novo Hamburgo RS

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1
4.67 Phạt góc 1.67
2 Thẻ vàng 0.33
3 Sút trúng cầu môn 1.67
50.33% Kiểm soát bóng 49%
7.67 Phạm lỗi 10.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 0.9
3.9 Phạt góc 2.9
1.9 Thẻ vàng 2
3.4 Sút trúng cầu môn 3.1
47.5% Kiểm soát bóng 45%
10 Phạm lỗi 13.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gremio (RS) (39trận)
Chủ Khách
Novo Hamburgo RS (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
2
1
HT-H/FT-T
5
4
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
2
6
2
1
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
0
1
HT-B/FT-B
2
1
0
0