FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Palmeiras, 07h30 ngày 26/11
Gremio (RS)
-0.25 0.94
+0.25 0.86
2.5 1.10
u 0.67
2.15
3.10
3.10
-0 0.94
+0 1.10
1 1.08
u 0.73
2.87
3.35
1.98
VĐQG Brazil » 19
KQBD Gremio (RS) vs Palmeiras hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Palmeiras, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gremio (RS) vs Palmeiras, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gremio (RS) vs Palmeiras hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Palmeiras
0 - 1 Facundo Torres Kiến tạo: Ramon Sosa Acosta
Kiến tạo: Wagner Leonardo
Ra sân: Edenilson Andrade dos Santos
Ra sân: Cristian Pavon
Anibal Ismael Moreno
Facundo Torres
Bruno Rafael Rodrigues do NascimentoRa sân: Ramon Sosa Acosta
LuighiRa sân: Mauricio Magalhaes Prado
RiquelmeRa sân: Micael dos Santos Silva
Ra sân: Francis Amuzu
Ra sân: Douglas Moreira Fagundes
Luighi
Andreas Hugo Hoelgebaum PereiraRa sân: Anibal Ismael Moreno
AllanRa sân: Facundo Torres
Agustin Giay
Agustin Giay Card changed
Ra sân: Marcos Rocha Aquino
3 - 2 Luiz Benedetti
Luiz Benedetti Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.04 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 29 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 5.78 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 9 | Francis Amuzu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 24 | 6.53 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 7.01 | |
| 14 | Marcelo Lomba do Nascimento | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.79 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 7.49 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 35 | 6.92 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.83 | |
| 6 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 13 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 7.06 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 27 | 6.45 | |
| 43 | Luiz Benedetti | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

