FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Vitoria BA, 21h00 ngày 21/07
Gremio (RS)
-0.5 0.78
+0.5 1.02
2.5 1.20
u 0.62
1.78
4.00
3.33
-0.25 0.78
+0.25 0.88
0.75 0.75
u 1.13
VĐQG Brazil » 19
KQBD Gremio (RS) vs Vitoria BA hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Vitoria BA, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gremio (RS) vs Vitoria BA, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gremio (RS) vs Vitoria BA hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Vitoria BA
Lucas Willians Assis Arcanjo
Leo Naldi
Ra sân: Walter Kannemann
Janderson de Carvalho Costa
Ricardo Ryller Ribeiro Lino SilvaRa sân: Leo Naldi
LawanRa sân: Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
Lawan
Willian Osmar de Oliveira Silva
Ra sân: Edenilson Andrade dos Santos
Ra sân: Felipe Carballo Ares
Ra sân: Cristian Pavon
Daniel JuniorRa sân: Matheusinho
Luis MiguelRa sân: Janderson de Carvalho Costa
Ra sân: Nathan Allan De Souza
Iury Lirio Freitas de CastilhoRa sân: Raul Caceres
Reynaldo
Lucas Esteves Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Vitoria BA
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Vitoria BA
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Pedro Tonon Geromel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 48 | 6.84 | |
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 15 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 24 | 6.64 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 5 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 32 | 62.75% | 0 | 10 | 64 | 7.78 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 4 | 3 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 1 | 64 | 7.64 | |
| 14 | Nathan Allan De Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 21 | Cristian Pavon | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 6 | 0 | 55 | 6.31 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 3 | 78 | 6.95 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 57 | 8.46 | |
| 8 | Felipe Carballo Ares | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 49 | 7.47 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 77 | 7.71 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 9 | Douglas Matias Arezo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 14 | 6.62 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 39 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.38 |
Vitoria BA
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 0 | 55 | 6.64 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 48 | 5.95 | |
| 30 | Matheusinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 35 | 6.27 | |
| 28 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 4 | 37 | 6.45 | |
| 40 | Reynaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 5 | 53 | 6.26 | |
| 97 | Willean Bernardo Willemen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 39 | 6.67 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 4 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 39 | 6.24 | |
| 7 | Iury Lirio Freitas de Castilho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 16 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 3 | 6 | 66 | 7.48 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 5 | Leo Naldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 80 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 32 | 5.89 | |
| 33 | Lawan | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 15 | 5.72 | |
| 19 | Luis Miguel | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

