FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Grenoble vs AJ Auxerre, 21h00 ngày 09/01

Vòng 37
21:00 ngày 09/01/2021
Grenoble
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
AJ Auxerre 1
Địa điểm: Stade des Alpes
Thời tiết: Nhiều mây, -4℃~-3℃

Hạng 2 Pháp » 1

KQBD Grenoble vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Grenoble vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Grenoble vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Pháp 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Grenoble vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Grenoble vs AJ Auxerre

Grenoble Grenoble
Phút
AJ Auxerre AJ Auxerre
23'
match goal 0 - 1 Mickael le Bihan
Kiến tạo: Mathias Autret
45'
match yellow.png Alexandre Coeff
50'
match goal 0 - 2 Hamza Sakhi
Kiến tạo: Mickael le Bihan
Florian Michel
Ra sân: Charles Pickel
match change
63'
Loris Nery
Ra sân: Jordy Gaspar
match change
63'
Achille Anani
Ra sân: Moussa Kalilou Djitte
match change
63'
David Henen
Ra sân: Mam Diallo
match change
63'
74'
match change Kevin Fortune
Ra sân: Mathias Autret
Kevin Tapoko
Ra sân: Jessy Benet
match change
75'
Achille Anani 1 - 2
Kiến tạo: Jerome Mombris
match goal
79'
83'
match change Aly Ndom
Ra sân: Axel N'Gando
85'
match red Aly Ndom
90'
match yellow.png Quentin Bernard
Loic Nestor 2 - 2
Kiến tạo: Manuel Perez
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grenoble VS AJ Auxerre

Grenoble Grenoble
AJ Auxerre AJ Auxerre
5
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
4
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
10
 
Phạm lỗi
 
11
0
 
Việt vị
 
5
5
 
Cứu thua
 
5
94
 
Pha tấn công
 
70
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
David Henen
10
Florian Michel
17
Loris Nery
3
Bart Straalman
30
Esteban Salles
11
Achille Anani
26
Kevin Tapoko
Grenoble Grenoble 4-3-3
4-2-3-1 AJ Auxerre AJ Auxerre
1
Maubleu
23
Mombris
14
Nestor
5
Monfray
12
Gaspar
21
Benet
4
Perez
6
Pickel
19
Diallo
2
Djitte
7
Semedo
16
Leon
2
Arcus
4
Junior
17
Lloris
3
Bernard
12
Toure
20
Coeff
27
N'Ga...
29
Autret
22
Sakhi
8
Bihan

Substitutes

13
Kevin Fortune
30
Sonny Laiton
18
Francois Bellugou
6
Aly Ndom
14
Kenji-Van Boto
21
Remy Dugimont
26
Samuel Souprayen
Đội hình dự bị
Grenoble Grenoble
David Henen 9
Florian Michel 10
Loris Nery 17
Bart Straalman 3
Esteban Salles 30
Achille Anani 11
Kevin Tapoko 26
Grenoble AJ Auxerre
13 Kevin Fortune
30 Sonny Laiton
18 Francois Bellugou
6 Aly Ndom
14 Kenji-Van Boto
21 Remy Dugimont
26 Samuel Souprayen

Dữ liệu đội bóng:Grenoble vs AJ Auxerre

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
0.33 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 6
10.67 Phạm lỗi 14.33
1 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1.67
36.33% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 0.9
3 Sút trúng cầu môn 4.3
12.9 Phạm lỗi 14.4
2.3 Phạt góc 4.3
1.9 Thẻ vàng 1.6
42.2% Kiểm soát bóng 42.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grenoble (0trận)
Chủ Khách
AJ Auxerre (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0