FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Dynamo Dresden, 18h30 ngày 03/08
Greuther Furth
-0.25 0.85
+0.25 0.97
2.75 0.90
u 0.80
2.35
2.60
3.20
-0 0.85
+0 1.00
1 0.70
u 1.10
2.65
3.05
2.25
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs Dynamo Dresden hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs Dynamo Dresden, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs Dynamo Dresden, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs Dynamo Dresden hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Dynamo Dresden
Kiến tạo: Reno Munz
Kiến tạo: Branimir Hrgota
2 - 1 Christoph Daferner Kiến tạo: Jakob Lemmer
Kiến tạo: Mathias Olesen
Dominik KotherRa sân: Jonas Oehmichen
Niklas HauptmannRa sân: Jakob Lemmer
Kofi Jeremy AmoakoRa sân: Aljaz Casar
3 - 2 Claudio Kammerknecht
Ra sân: Noel Futkeu
Stefan KutschkeRa sân: Christoph Daferner
Ra sân: Branimir Hrgota
Sascha RischRa sân: Lars Bunning
Ra sân: Julian Green
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Dynamo Dresden
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Dynamo Dresden
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 4 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 32 | 8 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 26 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 25 | Brynjar Ingi Bjarnason | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 8 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 30 | 8.7 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 2 | 2 | 39 | 8.1 |
Dynamo Dresden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Niklas Hauptmann | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Defender | 1 | 0 | 4 | 45 | 38 | 84.44% | 11 | 1 | 69 | 6.2 | |
| 23 | Lars Bunning | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 4 | 2 | 69 | 7 | |
| 16 | Nils Froling | Forward | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 34 | 5.9 | |
| 33 | Christoph Daferner | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 22 | 7.8 | |
| 11 | Dominik Kother | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 17 | Aljaz Casar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 15 | Claudio Kammerknecht | Defender | 3 | 1 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 0 | 94 | 7.6 | |
| 2 | Konrad Faber | Defender | 1 | 0 | 2 | 58 | 57 | 98.28% | 9 | 1 | 87 | 6.2 | |
| 5 | Vinko Sapina | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 81 | 69 | 85.19% | 2 | 4 | 93 | 6.6 | |
| 25 | Jonas Oehmichen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 1 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

