FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs FC Koln, 23h30 ngày 11/04
Greuther Furth
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.75 0.80
u 0.90
3.30
2.00
3.22
+0.25 0.80
-0.25 1.11
1 0.70
u 1.10
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs FC Koln hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs FC Koln, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs FC Koln, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs FC Koln hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs FC Koln
Kiến tạo: Roberto Massimo
Joel Schmied
Florian Kainz
1 - 1 Luca Waldschmidt
Damion DownsRa sân: Imad Rondic
Dejan LjubicicRa sân: Florian Kainz
Tim Lemperle
Mark UthRa sân: Luca Waldschmidt
Mathias OlesenRa sân: Julian Pauli
Ra sân: Noel Futkeu
Denis Huseinbasic
Mark Uth
Ra sân: Noah Loosli
Dejan Ljubicic
Ra sân: Julian Green
Ra sân: Roberto Massimo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS FC Koln
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs FC Koln
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 20 | 6.58 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 25 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 42 | 7.04 | |
| 11 | Roberto Massimo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 34 | 7.28 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 44 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.92 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 15 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 30 | 6.87 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.33 |
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 23 | 5.71 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 27 | Imad Rondic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 5.85 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 5.78 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 24 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

