FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf, 19h30 ngày 12/11
Greuther Furth
-0.25 0.96
+0.25 0.84
2.75 0.80
u 0.90
2.18
2.68
3.53
-0 0.96
+0 1.05
1 0.63
u 1.07
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf
Emmanuel Iyoha
Kiến tạo: Tim Lemperle
Jordy de Wijs
Ra sân: Tim Lemperle
Jonah NiemiecRa sân: Dennis Jastrzembski
Ra sân: Armindo Sieb
Jonah Niemiec
King Samuel ManuRa sân: Felix Klaus
Ra sân: Branimir Hrgota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Fortuna Dusseldorf
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Fortuna Dusseldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 37 | Julian Green | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 23 | Gideon Jung | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 2 | Simon Asta | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 36 | 6.66 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 30 | Armindo Sieb | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.87 | |
| 22 | Robert Wagner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.36 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 6.55 |
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 14 | 6.32 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 38 | 6.78 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.21 | |
| 27 | Dennis Jastrzembski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 48 | 6.56 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 20 | Jamil Siebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 59 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

