FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Hannover 96, 19h30 ngày 05/03
Greuther Furth
-0.5 0.74
+0.5 1.06
2.75 0.85
u 0.85
1.74
3.95
3.50
-0.25 0.74
+0.25 0.80
1 0.70
u 1.00
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs Hannover 96 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs Hannover 96, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs Hannover 96, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs Hannover 96 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Hannover 96
Max Besuschkow
Sebastian Ernst
0 - 1 Hendrik Weydandt
Maximilian Beier No penalty (VAR xác nhận)
Louis SchaubRa sân: Monju Momuluh
Ra sân: Tobias Raschl
Ra sân: Armindo Sieb
Sebastian KerkRa sân: Maximilian Beier
Ra sân: Ragnar Ache
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.97 | |
| 22 | Sebastian Griesbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 6.66 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 44 | 6.79 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.78 | |
| 39 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 10 | 6.1 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 30 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 17 | 6.18 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 32 | Luka Krajnc | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 18 | 7.1 | |
| 10 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 27 | 6.58 | |
| 7 | Max Besuschkow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.63 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.68 | |
| 9 | Hendrik Weydandt | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 38 | Monju Momuluh | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

