FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Hannover 96, 18h30 ngày 05/10
Greuther Furth
+0.5 1.01
-0.5 0.79
3 0.89
u 0.81
3.80
1.74
3.65
+0.25 1.01
-0.25 0.95
1.25 0.96
u 0.74
3.75
2.3
2.23
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs Hannover 96 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs Hannover 96, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs Hannover 96, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs Hannover 96 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Hannover 96
0 - 1 Benjamin Kallman Kiến tạo: Maurice Neubauer
Kiến tạo: Felix Klaus
Boris Tomiak
Mustapha BunduRa sân: Husseyn Chakroun
Williams KokoloRa sân: Boris Tomiak
1 - 2 Hayate Matsuda Kiến tạo: Mustapha Bundu
Jonas SternerRa sân: Hayate Matsuda
Waniss TaibiRa sân: Noel Aseko-Nkili
Ra sân: Maximilian Dietz
Ra sân: Jomaine Consbruch
Ra sân: Jannik Dehm
Ra sân: Branimir Hrgota
Franz RoggowRa sân: Enzo Leopold
Ra sân: Noel Futkeu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Forward | 3 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 37 | Julian Green | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 23 | Jannik Dehm | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 26 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 24 | Marco John | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 18 | Felix Higl | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 9 | Noel Futkeu | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 7.8 | |
| 5 | Reno Munz | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 67 | 6.2 | |
| 2 | Lukas Reich | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 40 | David Abrangao | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.6 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Forward | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 7.9 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 7 | Mustapha Bundu | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 47 | 70.15% | 0 | 5 | 76 | 6.1 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Forward | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 37 | 7 | |
| 32 | Jonas Sterner | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 26 | Waniss Taibi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 19 | Williams Kokolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 3 | Boris Tomiak | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 4 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 27 | Hayate Matsuda | Defender | 2 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 4 | Hendry Blank | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 3 | 80 | 6.6 | |
| 14 | Husseyn Chakroun | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

