FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Heidenheimer, 23h30 ngày 28/04
Greuther Furth
-0 0.90
+0 0.90
2.5 0.95
u 0.75
2.53
2.53
3.12
-0 0.90
+0 0.88
1 1.00
u 0.70
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Heidenheimer
0 - 1 Tim Kleindienst
Ra sân: Oussama Haddadi
Ra sân: Damian Michalski
Kevin SessaRa sân: Florian Pickel
0 - 2 Jan-Niklas Beste Kiến tạo: Tim Kleindienst
Jan Schoppner
Ra sân: Marco Meyerhofer
Ra sân: Armindo Sieb
Ra sân: Dickson Abiama
Dzenis BurnicRa sân: Jan-Niklas Beste
Kevin Sessa
Stefan SchimmerRa sân: Denis Thomalla
Andreas GeiplRa sân: Jan Schoppner
Christian KuhlwetterRa sân: Tim Kleindienst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 7.11 | |
| 22 | Sebastian Griesbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 2 | 31 | 6.37 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.77 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 17 | 6.09 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 31 | 5.92 | |
| 4 | Damian Michalski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 4.87 | |
| 11 | Dickson Abiama | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 30 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 22 | 6.65 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.59 | |
| 11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 22 | 6.83 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 22 | 7.41 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 31 | 6.49 | |
| 33 | Lennard Maloney | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 29 | 6.75 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.49 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.46 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 29 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

