FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Hertha Berlin, 00h30 ngày 13/12
Greuther Furth
+0.5 0.93
-0.5 0.85
2.5 0.67
u 1.05
3.60
1.80
3.50
+0.25 0.93
-0.25 0.98
1.25 1.05
u 0.75
4
2.4
2.2
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs Hertha Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs Hertha Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs Hertha Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs Hertha Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Hertha Berlin
Marton Dardai
Mickael Cuisance Goal cancelled
0 - 1 Fabian Reese Kiến tạo: Mickael Cuisance
0 - 2 Luca Schuler Kiến tạo: Mickael Cuisance
Kiến tạo: Jannik Dehm
Marten Winkler
Kiến tạo: Branimir Hrgota
2 - 3 Luca Schuler Kiến tạo: Michal Karbownik
Niklas KolbeRa sân: Marton Dardai
Dawid KownackiRa sân: Luca Schuler
Ra sân: Noel Futkeu
Mickael Cuisance
Maurice KrattenmacherRa sân: Marten Winkler
Deyovaisio ZeefuikRa sân: Kennet Eichhorn
Diego DemmeRa sân: Mickael Cuisance
Ra sân: Felix Klaus
Ra sân: Branimir Hrgota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 3 | 46 | 7.66 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 50 | 8.67 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 5 | 58 | 6.83 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 4 | 1 | 67 | 6.43 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.99 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 46 | 6.84 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 67 | 7.17 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 18 | Felix Higl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 45 | 6.73 | |
| 21 | Timo Schlieck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 52 | 5.95 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 72 | 6.18 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 44 | 6.31 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Diego Demme | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 37 | Toni Leistner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 70 | 6.27 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.28 | |
| 30 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 5 | 1 | 73 | 6.25 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 15 | 9 | 60% | 9 | 3 | 44 | 7.45 | |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 10 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 3 | 48 | 8.2 | |
| 33 | Michal Karbownik | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 46 | 6.94 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 0 | 54 | 6.09 | |
| 18 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 26 | 8.22 | |
| 22 | Marten Winkler | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 44 | Linus Gechter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 2 | 62 | 6.3 | |
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 38 | 6.38 | |
| 14 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.15 | |
| 23 | Kennet Eichhorn | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

