FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Jahn Regensburg, 00h30 ngày 08/02
Greuther Furth
-0.5 0.83
+0.5 0.97
2.5 0.85
u 0.91
1.83
3.47
3.61
-0.25 0.83
+0.25 0.75
1 0.88
u 0.93
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs Jahn Regensburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs Jahn Regensburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs Jahn Regensburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs Jahn Regensburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Jahn Regensburg
0 - 1 Sargis Adamyan Kiến tạo: Bryan Hein
Kiến tạo: Jomaine Consbruch
Tim HandwerkerRa sân: Bryan Hein
Ra sân: Marco Meyerhofer
Ra sân: Jannik Mause
Christian VietRa sân: Andreas Geipl
Anssi SuhonenRa sân: Christian Kuhlwetter
Ra sân: Jomaine Consbruch
Ra sân: Dennis Srbeny
Robin Ziegele
Noah GanausRa sân: Sebastian Ernst
Elias HuthRa sân: Eric Hottmann
Ra sân: Branimir Hrgota
Felix Gebhardt
Louis Breunig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Jahn Regensburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Jahn Regensburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 5 | 41 | 8.08 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 50 | 7.54 | |
| 25 | Noah Loosli | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 3 | 45 | 7.41 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 57 | 7.21 | |
| 11 | Roberto Massimo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.72 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 2 | 48 | 8.34 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 11 | 44% | 5 | 1 | 65 | 7.47 | |
| 44 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 18 | 45% | 0 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 6 | Sacha Banse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.19 | |
| 15 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 54 | 7.16 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 27 | 6.44 | |
| 28 | Jannik Mause | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 2 | 24 | 6.66 |
Jahn Regensburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 22 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 51 | 7.06 | |
| 15 | Sebastian Ernst | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 33 | Kai Proger | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 65 | 6.77 | |
| 14 | Robin Ziegele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 29 | 59.18% | 3 | 3 | 68 | 6.29 | |
| 29 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 18 | 6.38 | |
| 2 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 5 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 9 | Eric Hottmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 5 | Rasim Bulic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 4 | 52 | 6.97 | |
| 3 | Bryan Hein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 1 | Felix Gebhardt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 5.93 | |
| 34 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 54 | 6.91 | |
| 20 | Noah Ganaus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

