FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Kaiserslautern, 23h30 ngày 12/04
Greuther Furth
+0.25 0.80
-0.25 1.05
3 0.80
u 0.90
2.50
2.30
3.53
-0 0.80
+0 0.83
1.25 0.90
u 0.80
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs Kaiserslautern hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs Kaiserslautern, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs Kaiserslautern, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs Kaiserslautern hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Kaiserslautern
Filip Kaloc
0 - 1 Ragnar Ache Kiến tạo: Marlon Ritter
Tobias RaschlRa sân: Julian Niehues
Ra sân: Armindo Sieb
Philipp HercherRa sân: Richmond Tachie
Dickson AbiamaRa sân: Aaron Opoku
Philipp Hercher
Ra sân: Dennis Srbeny
Ra sân: Niko Gieselmann
Ra sân: Jomaine Consbruch
Tobias Raschl
Ba-Muaka SimakalaRa sân: Ragnar Ache
Kiến tạo: Branimir Hrgota
Daniel HanslikRa sân: Marlon Ritter
Dickson Abiama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 17 | Niko Gieselmann | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 45 | 6.48 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 5.95 | |
| 23 | Gideon Jung | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 58 | 6.56 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 2 | Simon Asta | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 43 | 6.21 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.13 | |
| 30 | Armindo Sieb | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 22 | Robert Wagner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 37 | 5.82 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 56 | 5.92 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Robin Himmelmann | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | ||
| 8 | Jean Zimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 7 | Marlon Ritter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 1 | 16 | 6.42 | |
| 33 | Jan Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.53 | |
| 9 | Ragnar Ache | Forward | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 7.42 | |
| 15 | Tymoteusz Puchacz | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 17 | Aaron Opoku | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.48 | |
| 29 | Richmond Tachie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.37 | |
| 2 | Boris Tomiak | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.86 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 20 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

