FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Magdeburg, 19h00 ngày 08/03
Greuther Furth
+0.25 0.86
-0.25 0.94
3 0.95
u 0.75
2.70
2.24
3.40
-0 0.86
+0 0.75
1.25 0.91
u 0.79
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs Magdeburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs Magdeburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs Magdeburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs Magdeburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Magdeburg
Kiến tạo: Julian Green
1 - 1 Baris Atik Kiến tạo: Abu-Bekir Omer El-Zein
Tobias Muller
Daniel Heber
Ra sân: Branimir Hrgota
Xavier AmaechiRa sân: Lubambo Musonda
Philipp HercherRa sân: Abu-Bekir Omer El-Zein
Ra sân: Niko Gieselmann
Alex Ahl-HolmstromRa sân: Alexander Nollenberger
Ra sân: Noah Loosli
Ra sân: Jomaine Consbruch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Magdeburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 17 | Niko Gieselmann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 20 | 6.56 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.92 | |
| 25 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 31 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 23 | 6.08 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 15 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.82 |
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 49 | 6.56 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 44 | 7.12 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 52 | 5.96 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 43 | 6.62 | |
| 3 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 0 | 3 | 80 | 6.22 | |
| 9 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 14 | Abu-Bekir Omer El-Zein | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 53 | 6.48 | |
| 29 | Livan Burcu | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

