FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Magdeburg, 19h00 ngày 18/03
Greuther Furth
-0.5 0.96
+0.5 0.84
3.5 1.45
u 0.20
1.96
3.10
3.55
-0 0.96
+0 1.20
0.5 1.45
u 0.20
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs Magdeburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs Magdeburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs Magdeburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs Magdeburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Magdeburg
Jason CekaRa sân: Luc Castaignos
Jason Ceka
Amara CondeRa sân: Cristiano Piccini
Tatsuya ItoRa sân: Jason Ceka
Ra sân: Tobias Raschl
Tim SechelmannRa sân: Silas Gnaka
Baris Atik
Leon Bell BellRa sân: Connor Krempicki
Ra sân: Ragnar Ache
Ra sân: Lukas Petkov
Ra sân: Oussama Haddadi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Magdeburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 39 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 4 | 14 | 6.04 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 20 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 4 | Damian Michalski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.35 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 16 | Lukas Petkov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 30 | 6.88 |
Magdeburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Luc Castaignos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 37 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 2 | Cristiano Piccini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 13 | Connor Krempicki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Silas Gnaka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 48 | 6.39 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 44 | 6.61 | |
| 8 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 10 | Jason Ceka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 39 | 6.69 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 52 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

