FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs Preuben Munster, 18h30 ngày 04/08
Greuther Furth
-0.5 0.83
+0.5 1.05
3.25 0.88
u 0.82
2.00
3.05
3.50
-0.25 0.83
+0.25 0.82
1.25 0.80
u 0.90
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs Preuben Munster hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs Preuben Munster, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs Preuben Munster, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs Preuben Munster hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Preuben Munster
1 - 1 Malik Batmaz Kiến tạo: Joel Grodowski
Kiến tạo: Philipp Muller
Jano ter Horst
Kiến tạo: Branimir Hrgota
Etienne AmenyidoRa sân: Jorrit Hendrix
Daniel KyerewaaRa sân: Joel Grodowski
Ra sân: Dennis Srbeny
Dominik SchadRa sân: Jano ter Horst
Charalampos MakridisRa sân: Luca Bazzoli
Ra sân: Philipp Muller
Ra sân: Roberto Massimo
Marc Lorenz
Ra sân: Marco Meyerhofer
Ra sân: Noel Futkeu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Preuben Munster
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Preuben Munster
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 7 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 36 | Philipp Muller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 7.7 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 3 | 65 | 7 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 3 | 63 | 7 | |
| 11 | Roberto Massimo | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 44 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 8 | Marlon Mustapha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 30 | 7.7 |
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 8 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 22 | Dominik Schad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 23 | Malik Batmaz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 18 | 7.5 | |
| 9 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 7 | Daniel Kyerewaa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 67 | 6.5 | |
| 32 | Luca Bazzoli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 61 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

