FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Greuther Furth vs SC Paderborn 07, 18h30 ngày 30/07
Greuther Furth
-0 0.88
+0 0.92
2.75 0.74
u 0.96
2.40
2.45
3.45
-0 0.88
+0 0.94
1.25 1.04
u 0.66
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Greuther Furth vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Greuther Furth vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Greuther Furth vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Greuther Furth vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs SC Paderborn 07
Visar Musliu Card changed
Visar Musliu
Ra sân: Dennis Srbeny
Kiến tạo: Armindo Sieb
Kiến tạo: Julian Green
Jannis HeuerRa sân: Max Kruse
Sirlord ContehRa sân: David Kinsombi
Kiến tạo: Tim Lemperle
Ra sân: Tim Lemperle
Laurin CurdaRa sân: Raphael Obermair
Mattes HansenRa sân: Florent Muslija
Ra sân: Marco Meyerhofer
Ra sân: Maximilian Dietz
Sebastian KlaasRa sân: Kai Klefisch
Ra sân: Branimir Hrgota
Kiến tạo: Kerim Calhanoglu
Jannis Heuer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 5 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 0 | 67 | 9.94 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 57 | 50 | 87.72% | 5 | 0 | 79 | 8.93 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 88 | 96.7% | 0 | 2 | 99 | 7.37 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 40 | 32 | 80% | 2 | 0 | 59 | 7.11 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 100 | 94 | 94% | 0 | 2 | 114 | 7.93 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 45 | 7.02 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 4 | Damian Michalski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 7.2 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 8.01 | |
| 30 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 4 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 32 | 8.48 | |
| 16 | Lukas Petkov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 21 | Kerim Calhanoglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.73 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 37 | 6.77 | |
| 22 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 59 | 7.04 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 81 | 6.78 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max Kruse | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.7 | |
| 8 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 5.62 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 26 | 50.98% | 0 | 0 | 61 | 6.59 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.06 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 60 | 6.41 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 5.77 | |
| 16 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 5.32 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 23 | 5.66 | |
| 27 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 1 | 0 | 64 | 5.87 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 50 | 5.78 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 66 | 6.52 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 19 | Kimberly Ezekwem | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 22 | Mattes Hansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

